TanroDictionary Sổ từ

pood

/ˈpuːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pút (đơn vị đo lường bằng 16, 38 kg).danh từ

Ví dụ

  1. A pood was once used as a weight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép