TanroDictionary Sổ từ

pooled

/puːld/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của poolđộng từ

Ví dụ

  1. We pooled our money for lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép