TanroDictionary Sổ từ

pools

/puːlz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của poolđộng từ

Ví dụ

  1. Water pools on the kitchen floor.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép