Nghĩa tiếng Việt
- Ngô rang nở.danh từ
Tiếng Nhật
- ポップコーンbỏng ngô, bắp rang bơ
Ví dụ
-
We made popcorn for the movie night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpɒpkɔːn/
We made popcorn for the movie night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép