Nghĩa tiếng Việt
- Với tính chất đại chúng, với tính chất quần chúng.D
- Được quần chúng ưa thích, được nhân dân yêu mến.D
Tiếng Nhật
- 俗にぞくにthường gọi là, theo cách nói dân gian
Ví dụ
-
I read the note popularly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép