TanroDictionary Sổ từ

pore over

/pˈɔːr ˈəʊvə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đọc, xem xét hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.động từ

Ví dụ

  1. She pored over the report looking for mistakes.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép