TanroDictionary Sổ từ

porkling

/ˈpɔːrkəlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lợn con, lợn nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. The farmer fed the small porkling.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép