TanroDictionary Sổ từ

portioning

/pˈɔːʃənɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của portion.động từ

Ví dụ

  1. She is portioning the cake for everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép