TanroDictionary Sổ từ

portraitist

/ˈpɔːtreɪtɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoạ sĩ vẽ chân dung.danh từ

Ví dụ

  1. The portraitist captured her smile.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép