TanroDictionary Sổ từ

potential entry

/ ˈɛntri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự nhập ngành tiềm năng.danh từ

Ví dụ

  1. A potential entry helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép