Nghĩa tiếng Việt
- Sự nhập ngành tiềm năng.danh từ
Ví dụ
-
A potential entry helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈɛntri/
A potential entry helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép