TanroDictionary Sổ từ

potter around

/pˈɒtər ərˈaʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dành một chút thời gian làm những việc vặt vãnh cho vui.động từ

Ví dụ

  1. I pottered around, sorting out my cds and a few other things.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép