TanroDictionary Sổ từ

pottered

/pˈɒtəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của potterđộng từ

Ví dụ

  1. She pottered around the kitchen after lunch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép