TanroDictionary Sổ từ

pottering

/pˈɒtərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của potter.động từ

Ví dụ

  1. He was pottering in the garden all morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép