TanroDictionary Sổ từ

pouching

/paʊtʃɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pouch.động từ

Ví dụ

  1. She is pouching the coins in her coat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép