TanroDictionary Sổ từ

pounding

/ˈpaʊndɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pound.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The rain is pounding on the roof.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép