TanroDictionary Sổ từ

pouting

/ˈpaʊtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pout.động từ

Ví dụ

  1. She is pouting because she lost.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép