TanroDictionary Sổ từ

powwowing

/ˈpaʊwaʊɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của powwow.động từ

Ví dụ

  1. They are powwowing about the weekend plans.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép