TanroDictionary Sổ từ

practicing

/prˈæktɪsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của practice.động từ

Ví dụ

  1. I am practicing the piano every evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép