TanroDictionary Sổ từ

prakrit

/ˈprɑːˌkrɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mọi ngôn ngữ phương ngữ ấn độ khác tiếng Xanskrit.danh từ

Ví dụ

  1. The old text was written in prakrit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép