TanroDictionary Sổ từ

prancing

/ˈprænsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prance.động từ

Ví dụ

  1. The child is prancing around the room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép