TanroDictionary Sổ từ

pranged

/prˈeɪndʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của prangđộng từ

Ví dụ

  1. She pranged the car into a pole.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép