Nghĩa tiếng Việt
- Chim dô nách.danh từ
Ví dụ
-
A pratincole ran quickly across the sand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈprætənˌkoʊl/
A pratincole ran quickly across the sand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép