Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết tắt của production date (“ngày sản xuất”).danh từ
Ví dụ
-
The abbreviation prd stands for production date.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈpred/
The abbreviation prd stands for production date.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép