Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preadmonishđộng từ
Ví dụ
-
Preadmonishing the class took only a minute.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/preədmˈɒnɪʃɪŋ/
Preadmonishing the class took only a minute.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép