TanroDictionary Sổ từ

preambling

/prˈiːəmblˌɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preamble.động từ

Ví dụ

  1. He is preambling before the main point.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép