Nghĩa tiếng Việt
- Cách viết khác : prebiological.tính từ
Ví dụ
-
The prebiologic world had no living things.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/preˌbɑɪəˈlɑːdʒɪk/
The prebiologic world had no living things.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép