TanroDictionary Sổ từ

precancerous

/ˌpriːˈkænsərəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Báo trước bệnh ung thư.tính từ

Ví dụ

  1. The doctor saw a precancerous change early.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép