TanroDictionary Sổ từ

precautions

/priːˈkɔːʃənz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của precautiondanh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. We took precautions before the long trip.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép