TanroDictionary Sổ từ

precipitously

/prɪˈsɪpətəsli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vách đá, như vách đá; dốc đứng, dốc ngược (đường... ).D

Ví dụ

  1. He moved precipitously through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép