TanroDictionary Sổ từ

preclusive

/prɛˈklusɪv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để loại trừ, để trừ bỏ; để ngăn ngừa; để đẩy xa.tính từ

Ví dụ

  1. This fence is preclusive to trespassers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép