Nghĩa tiếng Việt
- Có thể sống độc lập sau khi sinh.tính từ
Ví dụ
-
The precocial chick walked soon after hatching.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prɪˈkoʊʃəl/
The precocial chick walked soon after hatching.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép