TanroDictionary Sổ từ

preconquest

/preˈkɒŋkwest/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước khi nước Anh bị người Noocmăng chiếm (1066).danh từ

Ví dụ

  1. The preconquest was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép