Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của precook.động từ
Ví dụ
-
She is precooking the rice for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/preˈkʊkɪŋ/
She is precooking the rice for dinner.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép