TanroDictionary Sổ từ

precooking

/preˈkʊkɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của precook.động từ

Ví dụ

  1. She is precooking the rice for dinner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép