TanroDictionary Sổ từ

preeminently

/nəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác.D

Ví dụ

  1. He moved preeminently through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép