Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của prefecturedanh từ
Tiếng Nhật
- 府県ふけんcác phủ và tỉnh (Nhật, trừ Tokyo và Hokkaido)
- 都道府県とどうふけんcác tỉnh, thành của Nhật (đô, đạo, phủ, huyện)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép