Nghĩa tiếng Việt
- Sự xử trước, sự lên án trước, sự kết án trước.danh từ
- Sự sớm xét đoán; sự vội phê phán, sự vội đánh giá (ai, hành động gì... ).danh từ
Tiếng Nhật
- 予断よだんsự đoán trước, định kiến
Ví dụ
-
Prejudgment can stop fair thinking.
-
Her prejudgment of the plan was too fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép