Nghĩa tiếng Việt
- Sớm (xảy ra trước thời gian mong đợi); đẻ non (trẻ con).D
- Hấp tấp, vội vã (hành động quá gấp gáp).D
Ví dụ
-
The team finished prematurely and left.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép