TanroDictionary Sổ từ

prepend

/prɪˈpɛnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên kếtđộng từ
  2. (máy tính, ngôn ngữ học, ngoại động từ) Gắn hay liên kết vào cái gì đó.động từ
  3. (hiếm, ngoại động từ) Suy nghĩ trước, chủ tâm.động từ

Ví dụ

  1. Please prepend the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép