TanroDictionary Sổ từ

preppy

/ˈprɛpi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Học sinh ở những trường tư thục hay những người giống nhau.tính từ

Ví dụ

  1. The preppy jacket looked neat and bright.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép