TanroDictionary Sổ từ

prerecording

/prerɪˈkɔːdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của prerecord.động từ

Ví dụ

  1. He is prerecording the lesson for tomorrow.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép