TanroDictionary Sổ từ

preregistering

/prerˈɛdʒɪstərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preregister.động từ

Ví dụ

  1. She is preregistering for the summer class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép