Nghĩa tiếng Việt
- Ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật).tính từ い
- Loài vật ăn thịt.tính từ い
Ví dụ
-
presacious instincts
bản năng của loài vật ăn thịt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
presacious instincts
bản năng của loài vật ăn thịt
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép