TanroDictionary Sổ từ

presacious

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn mồi sống, ăn thịt sống (động vật).tính từ い
  2. Loài vật ăn thịt.tính từ い

Ví dụ

  1. presacious instincts

    bản năng của loài vật ăn thịt

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép