Nghĩa tiếng Việt
- Người dẫn chương trình (trên truyền thanh hoặc truyền hình), xướng ngôn viên.danh từ
Tiếng Nhật
- アナウンサーphát thanh viên, người dẫn chương trình
- 演者えんじゃngười trình bày, diễn giả
- 司会しかいviệc chủ trì cuộc họp, dẫn chương trình
- 発表者はっぴょうしゃngười thuyết trình, người công bố
Ví dụ
-
The presenter introduced the evening news.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép