TanroDictionary Sổ từ

preserving

/prɪsˈɜːvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preserve.động từ

Ví dụ

  1. She was preserving old family photos.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép