TanroDictionary Sổ từ

presiding

/prɪsˈaɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preside.động từ

Ví dụ

  1. She is presiding over the meeting today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép