Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của preside.động từ
Ví dụ
-
She is presiding over the meeting today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/prɪsˈaɪdɪŋ/
She is presiding over the meeting today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép