TanroDictionary Sổ từ

pretending

/prɪtˈɛndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pretend.động từ

Ví dụ

  1. She is pretending to sleep.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép