TanroDictionary Sổ từ

pretested

/preˈtɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của pretestđộng từ

Ví dụ

  1. The team pretested the survey yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép