TanroDictionary Sổ từ

pretexting

/preˈtɛkstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pretext.động từ

Ví dụ

  1. He was pretexting to avoid the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép