Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của prettifyđộng từ
Ví dụ
-
The ape prettifies your photos quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈprɪtifaɪz/
The ape prettifies your photos quickly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép