TanroDictionary Sổ từ

prettiness

/ˈprɪtinəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vẻ xinh, vẻ xinh xinh, vẻ xinh xắn, vẻ xinh đẹp; vật xinh, vật xinh xinh, vật xinh sắn; đồ trang điểm xinh xinh...danh từ
  2. Tính chải chuốt kiểu cách (văn... ).danh từ

Ví dụ

  1. The garden had a prettiness that felt gentle.

  2. Her prettiness was matched by careful dress.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép